ước ao
Định nghĩa
Động từ:
- Mong muốn, khao khát một điều gì đó: "ước ao" diễn tả sự mong đợi, hy vọng một cách mãnh liệt về một điều tốt đẹp, thường là chưa đạt được hoặc khó đạt được.
Danh từ:
- Sự mong muốn, điều mong ước: "ước ao" chỉ niềm khao khát, điều mà một người hằng mong đợi trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy ước ao có một mái ấm gia đình. (Cô ấy mong muốn có một tổ ấm yên bình.)
- Chúng tôi ước ao được sống trong hòa bình. (Chúng tôi khao khát có cuộc sống không chiến tranh.)
- Danh từ:
- Những ước ao thầm kín luôn cháy bỏng trong lòng anh. (Những điều mong muốn riêng tư luôn mãnh liệt trong tim anh.)
- Tuổi thơ ai cũng có những ước ao giản dị. (Thời thơ ấu ai cũng từng có những mong ước đơn sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ước ao cháy bỏng": mong muốn cực kỳ mãnh liệt, không thể kìm nén.
- Ước ao cháy bỏng của anh là được gặp lại người thân. (Niềm khao khát không thể dập tắt của anh là được đoàn tụ với gia đình.)
- "ước ao viển vông": mong muốn không thực tế, khó thành hiện thực.
- Những ước ao viển vông khiến cô ấy lãng phí thời gian. (Những mong ước xa vời thực tế khiến cô ấy hao phí thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Ước (động từ): mong muốn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ ca.
- Tôi ước mình có đôi cánh để bay xa. (Tôi mong muốn có khả năng bay lượn.)
- Ao ước (động từ): từ đồng nghĩa với "ước ao", nhấn mạnh sự mong mỏi dai dẳng.
- Anh ao ước được sống ở vùng quê yên tĩnh. (Anh ấy khao khát cuộc sống nông thôn thanh bình.)
Từ đồng nghĩa
- Mong ước: mong muốn, hy vọng một cách tha thiết.
- Khao khát: mong muốn mãnh liệt, thường đi kèm cảm xúc mạnh mẽ.
- Hy vọng: tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
Thành ngữ liên quan
- Ước ao như mơ: mong muốn những điều tốt đẹp, lãng mạn như trong giấc mơ.
- Cô ấy luôn ước ao như mơ về một tình yêu hoàn hảo. (Cô ấy luôn khao khát một tình yêu lý tưởng như trong mộng.)